board measure
A carpenter uses board measure to calculate the amount of lumber needed for a project.
Định nghĩa
Danh từ:
Hệ thống đo lường gỗ xẻ dựa trên foot vuông (board foot): "Board measure" là một hệ thống đơn vị đo lường được sử dụng trong ngành công nghiệp gỗ để tính toán thể tích hoặc số lượng gỗ xẻ. Đơn vị cơ bản của hệ thống này là "board foot" (một foot dài, một foot rộng và một inch dày).
Ví dụ sử dụng
- (Gỗ xẻ được bán theo hệ thống board measure, với mỗi mảnh được định giá theo mỗi foot vuông.)
- (Để tính tổng thể tích, bạn cần áp dụng hệ thống board measure.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Board measure rule": Một công cụ hoặc công thức dùng để tính toán board foot nhanh chóng.
- Carpenters often use a board measure rule to estimate lumber needs.(Thợ mộc thường dùng thước đo board measure để ước tính nhu cầu gỗ.)
Biến thể và từ gần giống
- Board foot (n): Đơn vị cơ bản trong hệ thống board measure, tương đương 1 foot × 1 foot × 1 inch.
- A 2x4 plank that is 10 feet long contains about 6.67 board feet.(Một tấm ván 2x4 dài 10 feet chứa khoảng 6,67 board feet.)
- Lumber measure (n): Một thuật ngữ khác chỉ hệ thống đo lường gỗ, tương tự board measure.
Từ đồng nghĩa
- Lumber measurement system: Hệ thống đo lường gỗ.
- Timber measure: Đo lường gỗ (dùng trong ngành lâm nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "board measure".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "board measure".